6 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 傳遞传递 · truyền đệchuán dìtruyền đạt, chuyển tiếpCác chữ Hán cấu thành từ “传递”传chuán6 nétTập viết nét →Mạng từ →递dì10 nétTập viết nét →Mạng từ →