6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 偽裝伪装 · nguỵ trangwěi zhuāngnguỵ trang, giả trang; giả vờCác chữ Hán cấu thành từ “伪装”伪wěi6 nétTập viết nét →Mạng từ →装zhuāng12 nétTập viết nét →Mạng từ →