7 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 伸張伸张 · thân trươngshēn zhāngbảo vệ, đề caoCác chữ Hán cấu thành từ “伸张”伸shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →张zhāng7 nétTập viết nét →Mạng từ →