7 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng伸手 · thân thủshēn shǒuđưa tay ra, chìa tayCác chữ Hán cấu thành từ “伸手”伸shēn7 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →