7 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 伺機伺机 · tứ cơsì jīrình cơ hội, chờ thời cơCác chữ Hán cấu thành từ “伺机”伺sì7 nétTập viết nét →Mạng từ →机jī6 nétTập viết nét →Mạng từ →