7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 體制体制 · thể chếtǐ zhìthể chế, cơ chếCác chữ Hán cấu thành từ “体制”体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →制zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →