7 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳngPhồn thể: 體檢体检 · thể kiểmtǐ jiǎnkhám sức khỏeCác chữ Hán cấu thành từ “体检”体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →检jiǎn11 nétTập viết nét →Mạng từ →