7 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 體能体能 · thể năngtǐ néngthể lực, sức bềnCác chữ Hán cấu thành từ “体能”体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →能néng10 nétTập viết nét →Mạng từ →