8 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng依次 · y thứyī cìlần lượt, theo thứ tựCác chữ Hán cấu thành từ “依次”依yī8 nétTập viết nét →Mạng từ →次cì6 nétTập viết nét →Mạng từ →