9 nét7 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng便利店 · tiện lợi điếmbiàn lì diàncửa hàng tiện lợiCác chữ Hán cấu thành từ “便利店”便biàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →利lì7 nétTập viết nét →Mạng từ →店diàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →