9 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng便捷 · tiện tiệpbiàn jiétiện lợi, nhanh gọnCác chữ Hán cấu thành từ “便捷”便biàn9 nétTập viết nét →Mạng từ →捷jié11 nétTập viết nét →Mạng từ →