9 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 俗語俗语 · tục ngữsú yǔtục ngữ, câu nói dân gianCác chữ Hán cấu thành từ “俗语”俗sú9 nétTập viết nét →Mạng từ →语yǔ9 nétTập viết nét →Mạng từ →