9 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng保健 · bảo kiệnbǎo jiànchăm sóc sức khỏe, bảo vệ sức khỏeCác chữ Hán cấu thành từ “保健”保bǎo9 nétTập viết nét →Mạng từ →健jiàn10 nétTập viết nét →Mạng từ →