9 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng保安 · bảo anbǎo ānnhân viên bảo vệ, giữ gìn an ninhCác chữ Hán cấu thành từ “保安”保bǎo9 nétTập viết nét →Mạng từ →安ān6 nétTập viết nét →Mạng từ →