9 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng保暖 · bảo noãnbǎo nuǎngiữ ấmCác chữ Hán cấu thành từ “保暖”保bǎo9 nétTập viết nét →Mạng từ →暖nuǎn13 nétTập viết nét →Mạng từ →