9 nét8 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 保質期保质期 · bảo chất kỳbǎo zhì qīhạn sử dụngCác chữ Hán cấu thành từ “保质期”保bǎo9 nétTập viết nét →Mạng từ →质zhì8 nétTập viết nét →Mạng từ →期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →