9 nét14 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 保鮮保鲜 · bảo tiênbǎo xiāngiữ tươi, bảo quản cho tươiCác chữ Hán cấu thành từ “保鲜”保bǎo9 nétTập viết nét →Mạng từ →鲜xiān14 nétTập viết nét →Mạng từ →