9 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng信用 · tín dụngxìn yònguy tín, chữ tínCác chữ Hán cấu thành từ “信用”信xìn9 nétTập viết nét →Mạng từ →用yòng5 nétTập viết nét →Mạng từ →