9 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 修訂修订 · tu đínhxiū dìngsửa đổi, hiệu đínhCác chữ Hán cấu thành từ “修订”修xiū9 nétTập viết nét →Mạng từ →订dìng4 nétTập viết nét →Mạng từ →