10 nét13 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng倒塌 · đảo thápdǎo tāđổ sập, sụp đổCác chữ Hán cấu thành từ “倒塌”倒dǎo10 nétTập viết nét →Mạng từ →塌tā13 nétTập viết nét →Mạng từ →