10 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳng倒是 · đáo thịdào shithì lại, ngược lạiCác chữ Hán cấu thành từ “倒是”倒dào10 nétTập viết nét →Mạng từ →是shi9 nétTập viết nét →Mạng từ →