10 nét4 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 倒計時倒计时 · đáo kế thờidào jì shíđếm ngượcCác chữ Hán cấu thành từ “倒计时”倒dào10 nétTập viết nét →Mạng từ →计jì4 nétTập viết nét →Mạng từ →时shí7 nétTập viết nét →Mạng từ →