10 nét9 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 候選人候选人 · hậu tuyển nhânhòu xuǎn rénứng cử viênCác chữ Hán cấu thành từ “候选人”候hòu10 nétTập viết nét →Mạng từ →选xuǎn9 nétTập viết nét →Mạng từ →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →