10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng借用 · tá dụngjiè yòngmượn dùng, mượn tạmCác chữ Hán cấu thành từ “借用”借jiè10 nétTập viết nét →Mạng từ →用yòng5 nétTập viết nét →Mạng từ →