10 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 債務债务 · trái vụzhài wùnợ, khoản nợCác chữ Hán cấu thành từ “债务”债zhài10 nétTập viết nét →Mạng từ →务wù5 nétTập viết nét →Mạng từ →