11 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng假冒 · giả mạojiǎ màogiả mạo, mạo danhCác chữ Hán cấu thành từ “假冒”假jiǎ11 nétTập viết nét →Mạng từ →冒mào9 nétTập viết nét →Mạng từ →