11 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng假定 · giả địnhjiǎ dìnggiả địnhCác chữ Hán cấu thành từ “假定”假jiǎ11 nétTập viết nét →Mạng từ →定dìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →