11 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 3sơ đẳng假期 · giá kỳjià qīkỳ nghỉCác chữ Hán cấu thành từ “假期”假jià11 nétTập viết nét →Mạng từ →期qī12 nétTập viết nét →Mạng từ →