11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 偏遠偏远 · thiên viễnpiān yuǎnxa xôi, hẻo lánhCác chữ Hán cấu thành từ “偏远”偏piān11 nétTập viết nét →Mạng từ →远yuǎn7 nétTập viết nét →Mạng từ →