11 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 1sơ đẳngPhồn thể: 做飯做饭 · tố phạnzuò fànnấu cơm, nấu ănCác chữ Hán cấu thành từ “做饭”做zuò11 nétTập viết nét →Mạng từ →饭fàn7 nétTập viết nét →Mạng từ →