11 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 停業停业 · đình nghiệptíng yèngừng kinh doanh, đóng cửaCác chữ Hán cấu thành từ “停业”停tíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →业yè5 nétTập viết nét →Mạng từ →