11 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng停止 · đình chỉtíng zhǐdừng lại, ngừngCác chữ Hán cấu thành từ “停止”停tíng11 nétTập viết nét →Mạng từ →止zhǐ4 nétTập viết nét →Mạng từ →