11 nét16 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 偷懶偷懒 · thâu lãntōu lǎnlười nhác, trốn việcCác chữ Hán cấu thành từ “偷懒”偷tōu11 nétTập viết nét →Mạng từ →懒lǎn16 nétTập viết nét →Mạng từ →