13 nét10 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 像樣像样 · tượng dạngxiàng yàngra hồn, tử tế, coi đượcCác chữ Hán cấu thành từ “像样”像xiàng13 nétTập viết nét →Mạng từ →样yàng10 nétTập viết nét →Mạng từ →