僧0 nét2 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng僧人 · tăng nhânsēng rénnhà sư, tăng nhânCác chữ Hán cấu thành từ “僧人”僧sēng0 nétTập viết nét →人rén2 nétTập viết nét →Mạng từ →