2 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 兒科儿科 · nhi khoaér kēkhoa nhiCác chữ Hán cấu thành từ “儿科”儿ér2 nétTập viết nét →Mạng từ →科kē9 nétTập viết nét →Mạng từ →