6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 充電充电 · sung điệnchōng diànsạc pin, nạp điệnCác chữ Hán cấu thành từ “充电”充chōng6 nétTập viết nét →Mạng từ →电diàn5 nétTập viết nét →Mạng từ →