6 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng先天 · tiên thiênxiān tiānbẩm sinhCác chữ Hán cấu thành từ “先天”先xiān6 nétTập viết nét →Mạng từ →天tiān4 nétTập viết nét →Mạng từ →