2 nét6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 入場券入场券 · nhập trường khoánrù chǎng quànvé vào cửaCác chữ Hán cấu thành từ “入场券”入rù2 nétTập viết nét →Mạng từ →场chǎng6 nétTập viết nét →Mạng từ →券quàn8 nétTập viết nét →Mạng từ →