2 nét4 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng入手 · nhập thủrù shǒubắt tay vào, khởi đầu từCác chữ Hán cấu thành từ “入手”入rù2 nétTập viết nét →Mạng từ →手shǒu4 nétTập viết nét →Mạng từ →