6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳngPhồn thể: 全體全体 · toàn thểquán tǐtoàn thể, tất cảCác chữ Hán cấu thành từ “全体”全quán6 nétTập viết nét →Mạng từ →体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →