6 nét11 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng全球 · toàn cầuquán qiútoàn cầu, khắp thế giớiCác chữ Hán cấu thành từ “全球”全quán6 nétTập viết nét →Mạng từ →球qiú11 nétTập viết nét →Mạng từ →