4 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng公事 · công sựgōng shìviệc công, công vụCác chữ Hán cấu thành từ “公事”公gōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →事shì8 nétTập viết nét →Mạng từ →