4 nét6 nétHSK 3.0 Cấp 4trung đẳng公共 · công cộnggōng gòngcông cộngCác chữ Hán cấu thành từ “公共”公gōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →共gòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →