4 nét9 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 公費公费 · công phígōng fèikinh phí nhà nước, được nhà nước đài thọCác chữ Hán cấu thành từ “公费”公gōng4 nétTập viết nét →Mạng từ →费fèi9 nétTập viết nét →Mạng từ →