6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 5trung đẳng共享 · cộng hưởnggòng xiǎngdùng chung, chia sẻCác chữ Hán cấu thành từ “共享”共gòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →享xiǎng8 nétTập viết nét →Mạng từ →