6 nét6 nét7 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 共同體共同体 · cộng đồng thểgòng tóng tǐcộng đồng, khối chungCác chữ Hán cấu thành từ “共同体”共gòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →同tóng6 nétTập viết nét →Mạng từ →体tǐ7 nétTập viết nét →Mạng từ →