6 nét8 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳng共性 · cộng tínhgòng xìngđiểm chung, tính chungCác chữ Hán cấu thành từ “共性”共gòng6 nétTập viết nét →Mạng từ →性xìng8 nétTập viết nét →Mạng từ →