6 nét12 nétHSK 3.0 Cấp 6trung đẳngPhồn thể: 關聯关联 · quan liênguān liánliên quan, mối liên hệCác chữ Hán cấu thành từ “关联”关guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →联lián12 nétTập viết nét →Mạng từ →