6 nét5 nétHSK 3.0 Cấp 7cao đẳngPhồn thể: 關節关节 · quan tiếtguān jiékhớp xương; mấu chốtCác chữ Hán cấu thành từ “关节”关guān6 nétTập viết nét →Mạng từ →节jié5 nétTập viết nét →Mạng từ →